DÒNG XE FORD FOCUS 1.5L TITANIUM 4 CỬA

Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm:
  • Hệ thống kết nối SYNC của Microsoft/ SYNC Powered by Microsoft Điều khiển giọng nói SYNC2/ Voice Control SYNC2/Bộ phát WIFI internet
  • Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking including perpendicular Parking Có
  • Hộp số/ Transmission Tự động 6 cấp kết hợp lẫy chuyển số / 6-Speed Automatic with Paddle Shifters
  • Kiểu động cơ/ Engine Type Xăng 1.5L EcoBoost 16 Van/ 1.5L 16 valve EcoBoost

Các trang thiết bị an toàn/ Safety features

  • Cảnh báo khi không thắt dây an toàn/ Driver & Passenger Beltminder: Có
  • Dây an toàn cho ghế trước/ Front Seatbelt Pre-tensioner & Load Limiter: Có
  • Hệ thống camera lùi/ Rear view camera: Có
  • Hệ thống cân bằng điện tử/ Electronic Stability Program (ESP): Có
  • Hệ thống chống bó cứng phanh/ Anti-lock Braking System (ABS): Có
  • Hệ thống chống trộm/ Electronic Passive Anti-theft System (EPATS): Có
  • Hệ thống dừng xe chủ động/ Active City Stop: Có
  • Hệ thống kiểm soát hướng lực kéo/ Torque Vectoring Control: Có
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử/ Electronic Brakeforce Distribution System (EBD): Có
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ Hill-Launch Assist (HLA): Có
  • Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking including perpendicular Parking: Có
  • Hỗ trợ đỗ xe Sau/ Rear Parking Aid: Có
  • Hỗ trợ đỗ xe Trước / Front Parking Aid: Có
  • Túi khí bảo vệ đầu/ Curtain Airbags: Có
  • Túi khí bên hông cho hành khách trước/ Side Airbags: Có
  • Túi khí đôi phía trưóc/ Front Dual Airbags: Có

Hệ thống giảm xóc/ Suspension

  • Bánh xe/ Wheels: Vành (mâm) đúc hợp kim 16
  • Brakes: Front/Rear: Đĩa/ Disk
  • Lốp/ Tyres: 205/ 60 R16
  • Sau/ Rear: Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng/ Independent Control Blade Multi-link System with Stabilitizer
  • Trước/ Front: Độc lập kiểu MacPherson/ Independent MacPherson Strut with Stabilitizer

Hệ thống điện/ Electrical

  • Cảm biến gạt mưa/ Rain-sensing Wipers: Có
  • Cửa kính điều khiển 1 nút nhấn/ One-touch Up/Down Window: Ghế lái & ghế hành khách, Trước & Sau/ Driver & Passenger, Front & Rear
  • Hệ thống Kiểm soát tốc độ tích hợp trên vô lăng/ Cruise Control: Có
  • Khóa cửa điện điều khiển từ xa/ Remote Keyless Entry: Khóa điện thông minh/ Smart Keyless Entry
  • Khóa trung tâm/ Central Lock: Có
  • Nguồn điện hỗ trợ/ Auxiliary Power Point.12V: Có
  • Nút bấm khởi động điện/ Power Start Button: Có
  • Đèn pha tự bật khi trời tối/ Auto On/Off head Lamps: Có
  • Đèn sương mù/ Front Fog Lamps: Có

Kích thước/ Dimentions

  • Chiều dài cơ sở/ Wheelbase.mm: 2648
  • Chiều rộng cơ sở trước sau/ Front/Rear Track.mm: 1554/ 1544
  • Dài x Rộng x Cao/ Length x Width x Height.mm: 4538 x 1823 x 1468

Thông tin Tiêu thụ nhiên liệu (*)

  • Kết hợp/ Trong Đô thị / Ngoài Đô thị: 6,8L / 10,19L/ 4,9L trên 100KM

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior

  • Cánh lướt gió phía sau/ Rear Spoiler: Không
  • Cửa sổ trời điều khiển điện/ Power Slide Tilt Sunroof: Có
  • Cụm đèn pha HID với đèn LED/ HID headlamps with LED Strip Light: Đèn pha với chức năng tự làm sạch / Headlamp jet wash
  • Gương điều khiển điện/ Power Mirrors: Sấy và gập tự động/ heated/auto folding
  • Đèn LED/ LED Tail Lamps: Có

Trang thiết bị nội thất/ Interior

  • Bảng báo nhiên liệu, quãng đường, điều chỉnh độ sáng đèn và theo dõi nhiệt độ bên ngoài/ Eco-mode, T: Có
  • Ghế lái/ Driven Seats: Điều chỉnh điện 6 hướng/ Fabric 6-way Manual Driver
  • Gương chiếu hậu chống chói tự động/ Auto-dimming Rear View Mirror: Có
  • Tựa tay có giá để cốc ở hàng ghế sau/ Rear Seat Armrest with Cup Holders: Có
  • Đèn chiếu sáng trong xe/ Ambiente Lighting: Có
  • Điều hòa nhiệt độ/ Airconditioning: Tự động 2 vùng khí hậu// Dual-zone EATC

Âm thanh/ Audio

  • Bảng điều khiển trung tâm tích hợp CD 1 đĩa/ đài AM/ FM/ AM/FM Single CD In-dash: Sony
  • Hệ thống kết nối SYNC của Microsoft/ SYNC Powered by Microsoft: Điều khiển giọng nói SYNC2/ Voice Control SYNC2/Bộ phát WIFI internet
  • Hệ thống loa/ Speakers: 9
  • Kết nối USB, AUX, Bluetooth/ USB, AUX, Bluetooth Connectivity: Có
  • Màn hình hiển thị đa năng/ Multi-function Display: Màn hình TFT cảm ứng 8

Động cơ/ Engine

  • Công suất cực đại (Ps/vòng/phút)/ Maximum power PS/rpm: 180 @ 6000
  • Dung tích thùng xăng/ Fuel Tank Capacity.L: 55
  • Dung tích xi lanh/ Displacement.cc: 1499
  • Hệ thống lái/ Steering: Trợ lực lái điện/ Rack and Pinion with Electronic Power-Assisted System (EPAS)
  • Hệ thống nhiên liệu/ Fuel System: Phun trực tiếp với Turbo tăng áp/ Gasoline Direct Injection with Turbo charger
  • Hộp số/ Transmission: Tự động 6 cấp kết hợp lẫy chuyển số / 6-Speed Automatic with Paddle Shifters
  • Kiểu động cơ/ Engine Type: Xăng 1.5L EcoBoost 16 Van/ 1.5L 16 valve EcoBoost
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Maximum Torque: Nm/rpm: 240 @ 1600-5000